Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tỷ lệ thất nghiệp" (1)

tỷ lệ thất nghiệp
phát
Tiếng Anh Danh từunemployment rate
Từ vựng của tôi
Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
The unemployment rate is decreasing.

swap_horiz Từ liên quan "tỷ lệ thất nghiệp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tỷ lệ thất nghiệp" (1)

Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.
The unemployment rate is decreasing.